-
Giới thiệu sản phẩm
J 1-5 ỐNG GIÓ ĐỊNH HÌNH PP (PP AIR HOSE)
Thông tin chi tiết sản phẩm


Lĩnh vực ứng dụng:
- Ngành cơ khí chế tạo máy: Ống gió định hình PP, ống dẫn khí định hướng PP, ống cổ ngỗng PP hút khói hàn, dẫn khí thải và thu gom hơi nóng cho máy hàn, máy cắt laser và khu vực gia công cơ khí.
- Ngành điện tử và sản xuất linh kiện: Ống cổ ngỗng hút khói PP hút khói thiếc hàn, hơi flux và khí thải cục bộ cho bàn hàn linh kiện điện tử và dây chuyền lắp ráp PCB.
- Ngành phòng sạch và thiết bị kỹ thuật: Ống dẫn khí định hình PP cấp khí sạch, dẫn khí tươi và điều hướng luồng gió cho tủ thao tác, buồng kỹ thuật và hệ thống phòng sạch.
- Ngành hóa chất công nghiệp: Ống gió cổ ngỗng PP hút hơi axit, hơi dung môi và khí hóa chất phát sinh tại bồn pha chế, bể xử lý và khu vực sản xuất hóa chất.
- Ngành xi mạ và xử lý bề mặt kim loại: Ống hút khói PP định hình hút hơi axit, hơi kiềm và khí ăn mòn cho bể xi mạ, bể tẩy rửa và dây chuyền xử lý bề mặt kim loại.
- Ngành sản xuất pin và ắc quy: Ống dẫn khí định hướng PP hút hơi hóa chất, khí axit và khí thải phát sinh tại khu vực sản xuất pin, ắc quy và vật liệu năng lượng.
- Ngành phòng thí nghiệm và nghiên cứu: Ống cổ ngỗng PP công nghiệp hút khí độc, hơi dung môi và mùi hóa chất cho tủ hút khí độc và bàn thí nghiệm trong phòng lab.
- Ngành in ấn và bao bì: Ống gió định hình PP hút mùi mực in, hơi dung môi và khí thải cho máy in công nghiệp, máy cán màng và dây chuyền sản xuất bao bì.
- Ngành nhựa và cao su: Ống dẫn khí định hướng PP hút hơi nhựa nóng, dẫn khí làm mát và thu gom khí thải cho máy ép nhựa, máy đùn và dây chuyền gia công cao su.
- Ngành sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm: Ống cổ ngỗng dẫn khí PP hút hơi cồn, mùi nguyên liệu và khí thải cục bộ cho khu vực pha chế, chiết rót và phòng sản xuất đạt chuẩn sạch.
Ứng Dụng:
- Dùng trong ngành điện tử, sản xuất wafer, LCD
- Đường ống thứ cấp của thiết bị phòng sạch
Cấu tạo:
- Thành ống: PP
- Gân ống: Lõi thép lò xo
Màu sắc tiêu chuẩn:
Đặc tính:
- Kháng kiềm, axit và UV
- Uốn cong và gấp theo ý muốn
Phạm vi nhiệt độ:
- -20 °C approx. to +80 °C approx.
Quy cách:
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
- Bending Radiusmm
- Weightkg/m
- Stock Lengthsm
- Order No.
- 25 (MOQ required)
- 32
- 0.700
- 0.250
- 35
- 0.10
- 5
- 1-5-025-000
- 32 (MOQ required)
- 38
- 0.650
- 0.220
- 42
- 0.13
- 5
- 1-5-032-000
- 38 (MOQ required)
- 46
- 0.580
- 0.190
- 50
- 0.15
- 5
- 1-5-038-000
- 51
- 59
- 0.430
- 0.160
- 64
- 0.19
- 5
- 1-5-051-000
- 63
- 73
- 0.350
- 0.120
- 80
- 0.24
- 5
- 1-5-063-000
- 76
- 85
- 0.300
- 0.100
- 93
- 0.30
- 5
- 1-5-076-000
- 90
- 100
- 0.250
- 0.070
- 110
- 0.36
- 5
- 1-5-090-000
- 102
- 112
- 0.230
- 0.060
- 120
- 0.40
- 5
- 1-5-102-000
- 127
- 137
- 0.180
- 0.040
- 148
- 0.52
- 5
- 1-5-127-000
- 152
- 162
- 0.160
- 0.036
- 176
- 0.80
- 5
- 1-5-152-000
- 203
- 213
- 0.120
- 0.028
- 230
- 1.10
- 5
- 1-5-203-000
- 254
- 264
- 0.090
- 0.011
- 286
- 1.56
- 5
- 1-5-254-000
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
-
- 25 (MOQ required)
- 32
- 0.700
- 0.250
- Bending Radius - mm35
- Weight - kg/m 0.10
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-025-000
-
- 32 (MOQ required)
- 38
- 0.650
- 0.220
- Bending Radius - mm42
- Weight - kg/m 0.13
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-032-000
-
- 38 (MOQ required)
- 46
- 0.580
- 0.190
- Bending Radius - mm50
- Weight - kg/m 0.15
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-038-000
-
- Bending Radius - mm64
- Weight - kg/m 0.19
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-051-000
-
- Bending Radius - mm80
- Weight - kg/m 0.24
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-063-000
-
- Bending Radius - mm93
- Weight - kg/m 0.30
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-076-000
-
- Bending Radius - mm110
- Weight - kg/m 0.36
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-090-000
-
- Bending Radius - mm120
- Weight - kg/m 0.40
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-102-000
-
- Bending Radius - mm148
- Weight - kg/m 0.52
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-127-000
-
- Bending Radius - mm176
- Weight - kg/m 0.80
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-152-000
-
- Bending Radius - mm230
- Weight - kg/m 1.10
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-203-000
-
- Bending Radius - mm286
- Weight - kg/m 1.56
- Stock Lengths - m 5
- Order No. - 1-5-254-000