Giới thiệu sản phẩm

J 1-9 ỐNG GIÓ MỀM VẢI SỢI THỦY TINH (PVC FIBRE GLASS HOSE)

Thông tin chi tiết sản phẩm

Lĩnh vực ứng dụng:
  • Ngành cơ khí và hàn cắt: ống gió mềm vải sợi thủy tinh chịu nhiệt, dẫn và hút khói hàn, khí nóng máy cắt plasma, khí thải khu vực hàn TIG/MIG cho xưởng cơ khí chế tạo và xưởng kết cấu thép.
  • Ngành lò hơi và nhiệt công nghiệp: ống gió mềm chịu nhiệt cao vải thủy tinh, dẫn khí nóng, hơi nóng và khí thải lò hơi cho hệ thống boiler, lò đốt công nghiệp và khu vực gia nhiệt nhà máy.
  • Ngành sản xuất gạch men và gốm sứ: ống gió vải thủy tinh chống cháy chịu nhiệt, dẫn khí nóng sấy khô, hút khí lò nung và thoát khí buồng nung cho dây chuyền sản xuất gạch men, gốm sứ và vật liệu xây dựng.
  • Ngành chế biến gỗ và sấy gỗ: ống gió mềm vải thủy tinh chịu nhiệt độ cao, dẫn khí nóng lò sấy gỗ, hút hơi nóng và thoát ẩm cho buồng sấy gỗ, máy sấy gỗ công nghiệp và xưởng nội thất.
  • Ngành thực phẩm và sấy nông sản: ống gió mềm chịu nhiệt vải sợi thủy tinh, dẫn khí nóng sấy khô nông sản, sấy trái cây, sấy hạt và thoát hơi ẩm cho hệ thống máy sấy thực phẩm công nghiệp.
  • Ngành dệt may và sợi: ống gió vải thủy tinh chống cháy chịu nhiệt, dẫn khí nóng sấy vải, hút hơi ẩm và thông gió buồng sấy cho máy nhuộm, máy sấy vải và dây chuyền dệt nhuộm.
  • Ngành điện tử và phòng sạch: ống gió mềm chịu nhiệt cao vải thủy tinh, dẫn khí nóng tuần hoàn, hút khí thải máy sấy linh kiện và thông gió tủ sấy trong dây chuyền sản xuất điện tử.
  • Ngành luyện kim và đúc kim loại: ống gió vải thủy tinh chịu nhiệt độ cao, dẫn khí nóng, hút khí thải lò đúc, khí nóng từ khu vực nung chảy kim loại cho nhà máy luyện kim và đúc cơ khí.
  • Ngành môi trường và xử lý khí thải: ống gió mềm chống cháy vải sợi thủy tinh, dẫn khí thải nhiệt cao, hút khói nóng và khí độc từ hệ thống xử lý khí thải công nghiệp và lò đốt rác.
Ứng Dụng:
  • Dùng trong môi trường nhiệt độ cao
  • Hút khí thải và bụi hàn
  • Dùng cho thiết bị điều hoà không khí và thông gió
Cấu tạo:
  • Thành ống: PVC + sợi thủy tinh
  • Gân ống: Lõi thép lò xo
Đặc tính:
  • Chịu kiềm và axit,
  • Chịu được tia cực tím và ozon
  • Khử tĩnh điện
  • Có thể nén (1:4)
  • Bán kính uốn bằng đường kính ngoài
Phạm vi nhiệt độ:
  • -20 °C approx. to +100 °C approx.
  • short time to +120 °C approx.
Quy cách:
  • ø 51 to ø 406 mm
 




    1. I.D.mm
    2. O.D.mm
    3. Over pressurebar
    4. Vacuumbar
    5. Bending Radiusmm
    6. Weightkg/m
    7. Stock Lengthsm
    8. Order No.
    1. 51
    2. 60
    3. 0.240
    4. 0.150
    5. 60
    6. 0.18
    7. 6
    8. 1-9-051-000
    1. 63
    2. 72
    3. 0.200
    4. 0.120
    5. 72
    6. 0.20
    7. 6
    8. 1-9-063-000
    1. 76
    2. 85
    3. 0.160
    4. 0.080
    5. 85
    6. 0.23
    7. 6
    8. 1-9-076-000
    1. 80
    2. 89
    3. 0.150
    4. 0.070
    5. 89
    6. 0.25
    7. 6
    8. 1-9-080-000
    1. 90
    2. 99
    3. 0.140
    4. 0.060
    5. 99
    6. 0.29
    7. 6
    8. 1-9-090-000
    1. 102
    2. 111
    3. 0.120
    4. 0.050
    5. 111
    6. 0.32
    7. 6
    8. 1-9-102-000
    1. 114
    2. 123
    3. 0.110
    4. 0.045
    5. 123
    6. 0.38
    7. 6
    8. 1-9-114-000
    1. 127
    2. 136
    3. 0.100
    4. 0.035
    5. 136
    6. 0.42
    7. 6
    8. 1-9-127-000
    1. 140
    2. 149
    3. 0.090
    4. 0.033
    5. 149
    6. 0.45
    7. 6
    8. 1-9-140-000
    1. 152
    2. 161
    3. 0.080
    4. 0.032
    5. 161
    6. 0.55
    7. 6
    8. 1-9-152-000
    1. 160
    2. 169
    3. 0.075
    4. 0.025
    5. 169
    6. 0.65
    7. 6
    8. 1-9-160-000
    1. 178
    2. 187
    3. 0.070
    4. 0.020
    5. 187
    6. 0.75
    7. 6
    8. 1-9-178-000
    1. 203
    2. 212
    3. 0.060
    4. 0.020
    5. 212
    6. 0.86
    7. 6
    8. 1-9-203-000
    1. 254
    2. 263
    3. 0.050
    4. 0.010
    5. 263
    6. 1.20
    7. 6
    8. 1-9-254-000
    1. 305
    2. 314
    3. 0.040
    4. 0.006
    5. 314
    6. 1.30
    7. 6
    8. 1-9-305-000
    1. 355
    2. 364
    3. 0.035
    4. 0.006
    5. 364
    6. 1.70
    7. 6
    8. 1-9-355-000
    1. 406
    2. 415
    3. 0.030
    4. 0.006
    5. 415
    6. 2.70
    7. 6
    8. 1-9-406-000
    1. I.D.mm
    2. O.D.mm
    3. Over pressurebar
    4. Vacuumbar
      • 51
      • 60
      • 0.240
      • 0.150
      • Bending Radius - mm60
      • Weight - kg/m 0.18
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-051-000
      • 63
      • 72
      • 0.200
      • 0.120
      • Bending Radius - mm72
      • Weight - kg/m 0.20
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-063-000
      • 76
      • 85
      • 0.160
      • 0.080
      • Bending Radius - mm85
      • Weight - kg/m 0.23
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-076-000
      • 80
      • 89
      • 0.150
      • 0.070
      • Bending Radius - mm89
      • Weight - kg/m 0.25
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-080-000
      • 90
      • 99
      • 0.140
      • 0.060
      • Bending Radius - mm99
      • Weight - kg/m 0.29
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-090-000
      • 102
      • 111
      • 0.120
      • 0.050
      • Bending Radius - mm111
      • Weight - kg/m 0.32
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-102-000
      • 114
      • 123
      • 0.110
      • 0.045
      • Bending Radius - mm123
      • Weight - kg/m 0.38
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-114-000
      • 127
      • 136
      • 0.100
      • 0.035
      • Bending Radius - mm136
      • Weight - kg/m 0.42
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-127-000
      • 140
      • 149
      • 0.090
      • 0.033
      • Bending Radius - mm149
      • Weight - kg/m 0.45
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-140-000
      • 152
      • 161
      • 0.080
      • 0.032
      • Bending Radius - mm161
      • Weight - kg/m 0.55
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-152-000
      • 160
      • 169
      • 0.075
      • 0.025
      • Bending Radius - mm169
      • Weight - kg/m 0.65
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-160-000
      • 178
      • 187
      • 0.070
      • 0.020
      • Bending Radius - mm187
      • Weight - kg/m 0.75
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-178-000
      • 203
      • 212
      • 0.060
      • 0.020
      • Bending Radius - mm212
      • Weight - kg/m 0.86
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-203-000
      • 254
      • 263
      • 0.050
      • 0.010
      • Bending Radius - mm263
      • Weight - kg/m 1.20
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-254-000
      • 305
      • 314
      • 0.040
      • 0.006
      • Bending Radius - mm314
      • Weight - kg/m 1.30
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-305-000
      • 355
      • 364
      • 0.035
      • 0.006
      • Bending Radius - mm364
      • Weight - kg/m 1.70
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-355-000
      • 406
      • 415
      • 0.030
      • 0.006
      • Bending Radius - mm415
      • Weight - kg/m 2.70
      • Stock Lengths - m 6
      • Order No. - 1-9-406-000