-
Giới thiệu sản phẩm
J 4-1 ỐNG SILICON CHỊU NHIỆT (SILICONE 2 PLY HOSE)
Thông tin chi tiết sản phẩm


Lĩnh vực ứng dụng:
- Ngành nhựa và bao bì: Ống gió silicon chịu nhiệt, ống silicon dẫn khí nóng, ống gió vải silicon dẫn khí nóng máy sấy, khí gia nhiệt và hơi nóng cho máy ép nhựa, máy thổi màng và dây chuyền sản xuất bao bì.
- Ngành chế biến gỗ và nội thất: Ống silicon chịu nhiệt, ống dẫn khí nóng silicon dẫn khí nóng sấy gỗ, hút bụi nóng và thoát khí nhiệt cho lò sấy gỗ, máy ép veneer và dây chuyền sản xuất nội thất.
- Ngành dệt nhuộm và may mặc: Ống gió silicon chịu nhiệt, ống vải silicon chịu nhiệt dẫn khí nóng sấy vải, khí nóng lò sấy và khí tuần hoàn cho máy sấy vải, máy định hình và dây chuyền hoàn tất vải.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Ống dẫn khí nóng silicon, ống gió chịu nhiệt silicon dẫn khí nóng sấy thực phẩm, thoát hơi nóng và cấp khí nóng cho máy sấy nông sản, lò nướng và dây chuyền chế biến thực phẩm.
- Ngành gốm sứ và gạch men: Ống silicon chịu nhiệt, ống gió mềm chịu nhiệt dẫn khí nóng lò nung, hút khí nóng và thoát khí thải nhiệt cho lò sấy men, lò nung gạch và dây chuyền sản xuất gốm sứ.
- Ngành cơ khí chế tạo máy: Ống gió silicon chịu nhiệt, ống dẫn khí nóng công nghiệp dẫn khí nóng, hút khí thải nhiệt và thông gió nhiệt độ cao cho máy gia nhiệt, buồng sấy và hệ thống cơ khí công nghiệp.
- Ngành điện tử và linh kiện: Ống silicon dẫn khí nóng, ống gió chịu nhiệt silicon dẫn khí nóng làm khô linh kiện, thổi khí gia nhiệt và thoát nhiệt cho máy hàn reflow, máy sấy bo mạch và dây chuyền điện tử.
- Ngành sơn và xử lý bề mặt: Ống gió vải silicon, ống dẫn khí nóng chịu nhiệt dẫn khí nóng sấy sơn, hút hơi nóng và tuần hoàn khí nóng cho buồng sơn sấy, lò sấy sơn tĩnh điện và dây chuyền xử lý bề mặt.
- Ngành hóa chất và dược phẩm: Ống silicon chịu nhiệt, ống dẫn hơi nóng silicon dẫn khí nóng, hơi nóng và khí gia nhiệt cho bồn phản ứng, tủ sấy và dây chuyền sản xuất hóa chất, dược phẩm.
- Ngành năng lượng và thiết bị nhiệt: Ống gió silicon chịu nhiệt cao, ống dẫn khí nóng lò hơi dẫn khí nóng, thoát khí nhiệt và thông gió cho lò hơi, máy phát nhiệt và hệ thống năng lượng công nghiệp.
- Ngành sản xuất ô tô và phụ trợ công nghiệp: Ống dẫn khí nóng silicon, ống gió mềm silicon chịu nhiệt dẫn khí nóng sấy chi tiết, hút khí nóng và cấp khí gia nhiệt cho buồng sấy sơn, dây chuyền lắp ráp và nhà máy sản xuất linh kiện ô tô.
Ứng Dụng:
- Dùng trong xả thải khí công nghiệp như lò hàn, lò hơi, sưởi ấm động cơ, thiết bị hàng không và quân sự.
- Thích hợp dẫn khí nén công nghiệp, hệ sấy cho các hạt nhựa, mực in.
Cấu tạo:
- Màng ống: Silicon, vải sợi thủy tinh
- Gân ống: Lõi thép được bọc sợi thủy tinh
Đặc tính:
- Bề mặt trong nhẵn, độ đàn hồi cao, độ bền tốt
- Khả năng chịu lực tốt, chịu được nhiệt độ cao, chống cháy (theo: UL94-HB)
- Bán kính uốn bằng đường kính ngoài
Phạm vi nhiệt độ:
- -70 °C approx. to +260 °C approx.
- short time to +300 °C approx.
Quy cách:
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
- Bending Radiusmm
- Weightkg/m
- Stock Lengthsm
- Order No.
- 20
- 24
- 3.000
- 0.730
- 24
- 0.12
- 4
- 4-1-020-000
- 25
- 29
- 2.800
- 0.710
- 29
- 0.19
- 4
- 4-1-025-000
- 32
- 36
- 2.700
- 0.650
- 36
- 0.28
- 4
- 4-1-032-000
- 38
- 43
- 2.600
- 0.600
- 43
- 0.31
- 4 / 8
- 4-1-038-000
- 44
- 49
- 2.600
- 0.580
- 49
- 0.35
- 4 / 8
- 4-1-044-000
- 51
- 57
- 2.600
- 0.520
- 57
- 0.39
- 4 / 8
- 4-1-051-000
- 63
- 68
- 2.400
- 0.460
- 68
- 0.49
- 4 / 8
- 4-1-063-000
- 76
- 81
- 2.100
- 0.430
- 81
- 0.60
- 4 / 8
- 4-1-076-000
- 90
- 95
- 2.000
- 0.400
- 95
- 0.71
- 4 / 8
- 4-1-090-000
- 102
- 107
- 1.900
- 0.350
- 107
- 0.80
- 4 / 8
- 4-1-102-000
- 114
- 120
- 1.500
- 0.300
- 120
- 0.89
- 4 / 8
- 4-1-114-000
- 127
- 133
- 1.400
- 0.230
- 133
- 0.96
- 4 / 8
- 4-1-127-000
- 140
- 146
- 1.300
- 0.200
- 146
- 1.10
- 4 / 8
- 4-1-140-000
- 152
- 158
- 1.200
- 0.170
- 158
- 1.40
- 4 / 8
- 4-1-152-000
- 165
- 171
- 0.900
- 0.120
- 171
- 1.70
- 4
- 4-1-165-000
- 178
- 184
- 1.000
- 0.120
- 184
- 1.43
- 4
- 4-1-178-000
- 203
- 209
- 0.700
- 0.090
- 209
- 1.90
- 4
- 4-1-203-000
- 254
- 260
- 0.500
- 0.070
- 260
- 2.09
- 4
- 4-1-254-000
- 305
- 311
- 0.500
- 0.070
- 311
- 2.61
- 4
- 4-1-305-000
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
-
- Bending Radius - mm24
- Weight - kg/m 0.12
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-020-000
-
- Bending Radius - mm29
- Weight - kg/m 0.19
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-025-000
-
- Bending Radius - mm36
- Weight - kg/m 0.28
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-032-000
-
- Bending Radius - mm43
- Weight - kg/m 0.31
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-038-000
-
- Bending Radius - mm49
- Weight - kg/m 0.35
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-044-000
-
- Bending Radius - mm57
- Weight - kg/m 0.39
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-051-000
-
- Bending Radius - mm68
- Weight - kg/m 0.49
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-063-000
-
- Bending Radius - mm81
- Weight - kg/m 0.60
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-076-000
-
- Bending Radius - mm95
- Weight - kg/m 0.71
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-090-000
-
- Bending Radius - mm107
- Weight - kg/m 0.80
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-102-000
-
- Bending Radius - mm120
- Weight - kg/m 0.89
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-114-000
-
- Bending Radius - mm133
- Weight - kg/m 0.96
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-127-000
-
- Bending Radius - mm146
- Weight - kg/m 1.10
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-140-000
-
- Bending Radius - mm158
- Weight - kg/m 1.40
- Stock Lengths - m 4 / 8
- Order No. - 4-1-152-000
-
- Bending Radius - mm171
- Weight - kg/m 1.70
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-165-000
-
- Bending Radius - mm184
- Weight - kg/m 1.43
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-178-000
-
- Bending Radius - mm209
- Weight - kg/m 1.90
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-203-000
-
- Bending Radius - mm260
- Weight - kg/m 2.09
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-254-000
-
- Bending Radius - mm311
- Weight - kg/m 2.61
- Stock Lengths - m 4
- Order No. - 4-1-305-000