-
Giới thiệu sản phẩm
J 6-5 ỐNG GIÓ INOX 400℃ (UỐN NHẸ ĐƯỢC) (STAINLESS STEEL AIR HOSE)
Thông tin chi tiết sản phẩm
Lĩnh vực ứng dụng:
- Ngành cơ khí và chế tạo máy: Ống gió inox, ống hút khói inox, hút khói hàn, khí thải nhiệt độ cao cho tay hút khói hàn, robot hàn và hệ thống xử lý khói hàn trong xưởng cơ khí.
- Ngành luyện kim và gia công kim loại: Ống inox chịu nhiệt, dẫn khí nóng, khói lò và khí thải cho lò nung, lò nhiệt luyện và dây chuyền xử lý kim loại.
- Ngành sản xuất ô tô và xe máy: Ống gió inox mềm, hút khói hàn, khí thải và hơi nóng cho dây chuyền hàn thân xe, buồng sơn và khu vực lắp ráp linh kiện.
- Ngành sản xuất thực phẩm: Ống inox mềm chịu nhiệt, dẫn khí nóng, hơi nóng và thông gió cho lò nướng, lò sấy thực phẩm và dây chuyền chế biến thực phẩm công nghiệp.
- Ngành dược phẩm: Ống gió inox 304, dẫn khí sạch, khí nóng và hút hơi sản xuất cho máy sấy tầng sôi, phòng sạch và dây chuyền sản xuất dược phẩm.
- Ngành điện tử và bán dẫn: Ống inox mềm công nghiệp, dẫn khí sạch, hút khí thải và thông gió cho phòng sạch, dây chuyền SMT và nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
- Ngành hóa chất: Ống hút khí thải inox, hút hơi axit, hơi hóa chất và khí ăn mòn cho tủ hút hóa chất, bồn pha hóa chất và hệ thống xử lý khí thải.
- Ngành sơn công nghiệp: Ống gió inox chịu nhiệt, hút hơi sơn, hơi dung môi và khí thải cho buồng sơn tĩnh điện, buồng sơn nước và hệ thống xử lý khí thải.
- Ngành in ấn và bao bì: Ống inox hút khí nóng, hút hơi mực in, hơi dung môi và khí nóng cho máy in công nghiệp, máy cán màng và lò sấy bao bì.
- Ngành dệt may: Ống gió inox mềm chịu nhiệt, dẫn khí nóng và hút hơi nóng cho máy định hình vải, máy sấy công nghiệp và dây chuyền hoàn tất dệt may.
- Ngành sản xuất gạch men và gốm sứ: Ống inox chịu nhiệt cao, dẫn khí nóng lò sấy, khí thải lò nung cho dây chuyền sản xuất gạch men, gốm sứ và vật liệu xây dựng.
- Ngành năng lượng và lò hơi: Ống hút khói inox, dẫn khí thải lò hơi, khói nóng và khí đốt cho nồi hơi công nghiệp, lò đốt và hệ thống thu hồi nhiệt.
- Ngành chế biến gỗ và nội thất: Ống gió inox công nghiệp, hút hơi sơn, khí nóng và mùi dung môi cho phòng sơn gỗ, buồng sấy gỗ và dây chuyền hoàn thiện sản phẩm.
- Ngành xử lý môi trường: Ống inox hút khí thải, hút khí độc, khí nóng và khí thải công nghiệp cho hệ thống lọc bụi, xử lý mùi và xử lý khí thải nhà máy.
- Ngành đóng tàu và kết cấu thép: Ống gió inox mềm, hút khói hàn, khí thải và thông gió cho khoang tàu, khu vực hàn cắt và nhà máy đóng tàu công nghiệp.
Ứng Dụng:
- Môi trường nhiệt độ cao, chất bán dẫn, công nghiệp hóa chất, điện tử, quy trình wafer, LCD, đường ống thứ cấp của thiết bị trong phòng sạch
- Thông gió và xả của các thiết bị nhiệt độ cao như sấy khô và xả khí nóng
Cấu tạo:
- Thành ống bọc hai lớp Inox chịu nhiệt màu bạc. Hình lõm rãnh kẹp inox xoắn dọc thân ống
Đặc tính:
- Tính linh hoạt cao
- Dễ thi công
- Chịu nhiệt độ cao
- Sử dụng được trong phòng sạch
- Tinh tế và dễ uốn cong (nhẹ)
Phạm vi nhiệt độ:
- -70°C approx. to +400°C approx.
Quy cách:
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
- Bending Radiusmm
- Weightkg/m
- Stock Lengthsm
- Order No.
- 51
- 55
- 0.180
- 0.210
- 61
- 0.36
- 2
- 6-5-051-000
- 63
- 67
- 0.150
- 0.210
- 73
- 0.47
- 2
- 6-5-063-000
- 76
- 80
- 0.130
- 0.210
- 86
- 0.54
- 2
- 6-5-076-000
- 102
- 107
- 0.100
- 0.150
- 112
- 0.60
- 2
- 6-5-102-000
- 127
- 132
- 0.090
- 0.150
- 137
- 0.74
- 2
- 6-5-127-000
- 152
- 158
- 0.080
- 0.130
- 162
- 0.89
- 2
- 6-5-152-000
- 203
- 209
- 0.050
- 0.100
- 213
- 1.10
- 2
- 6-5-203-000
- 254
- 316
- 0.030
- 0.060
- 264
- 1.40
- 2
- 6-5-254-000
- 305
- 312
- 0.020
- 0.060
- 315
- 1.70
- 2
- 6-5-305-000
- I.D.mm
- O.D.mm
- Over pressurebar
- Vacuumbar
-
- Bending Radius - mm61
- Weight - kg/m 0.36
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-051-000
-
- Bending Radius - mm73
- Weight - kg/m 0.47
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-063-000
-
- Bending Radius - mm86
- Weight - kg/m 0.54
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-076-000
-
- Bending Radius - mm112
- Weight - kg/m 0.60
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-102-000
-
- Bending Radius - mm137
- Weight - kg/m 0.74
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-127-000
-
- Bending Radius - mm162
- Weight - kg/m 0.89
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-152-000
-
- Bending Radius - mm213
- Weight - kg/m 1.10
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-203-000
-
- Bending Radius - mm264
- Weight - kg/m 1.40
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-254-000
-
- Bending Radius - mm315
- Weight - kg/m 1.70
- Stock Lengths - m 2
- Order No. - 6-5-305-000